TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Artenvielfalt

danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt

sinh cách: der Artenvielfalt

die Artenvielfalt nghĩa là đa dạng sinh học.

Nghĩa của Artenvielfalt

Danh từ · giống cái

  1. Đa dạng sinh học.

Biến cách của Artenvielfalt (4 cách)

CáchSố ít
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Artenvielfalt
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Artenvielfalt
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Artenvielfalt
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Artenvielfalt

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ species richness; biodiversity

Câu hỏi thường gặp

Artenvielfalt nghĩa là gì?

Artenvielfalt (danh từ) nghĩa là đa dạng sinh học.

Artenvielfalt là der, die hay das?

Artenvielfalt là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Artenvielfalt).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.