die Artenvielfalt
sinh cách: der Artenvielfalt
die Artenvielfalt nghĩa là đa dạng sinh học.
Nghĩa của Artenvielfalt
Danh từ · giống cái
- Đa dạng sinh học.
Biến cách của Artenvielfalt (4 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Artenvielfalt |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Artenvielfalt |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Artenvielfalt |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Artenvielfalt |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ species richness; biodiversity
Câu hỏi thường gặp
Artenvielfalt nghĩa là gì?
Artenvielfalt (danh từ) nghĩa là đa dạng sinh học.
Artenvielfalt là der, die hay das?
Artenvielfalt là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Artenvielfalt).