TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Art

Cấp độ ≈A1 danh từ giống cái Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/aːrt/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Arten · sinh cách: der Art

die Art nghĩa là loại, hạng.

Nghĩa của Art

Danh từ · giống cái

  1. Loại.
  2. Hạng.
  3. Kiểu.
  4. Loài.
  5. Tính, bản chất, bản tính.
  6. Cách.

Biến cách của Art (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Artdie Arten
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Artder Arten
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Artden Arten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Artdie Arten

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Art

Đồng nghĩa

Họ từ của Art

Cụm từ, thành ngữ với Art

Câu ví dụ với Art

  • Ich mag seine Art zu reden nicht. Tôi không ưa cách anh ta nói chuyện. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #342791
  • Ich werde meiner Art nie untreu werden. Tôi sẽ không bao giờ đi chệch hướng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1865829
  • Mir gefällt seine Art zu reden nicht. Tôi không ưa cách anh ta nói chuyện. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2766283
  • Nicht jede Art von Spinne ist giftig. Không phải mọi loài nhện đều có độc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5424976
  • Wer kauft diese Art von Kunst? Ai mua loại tác phẩm nghệ thuật này ? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #947
  • Eine Art weißes Pulver war auf dem Boden. Có thứ bột trắng gì đó trên sàn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6821424
  • Es ist eine Art Apfel. Nó là một loại táo. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13112139
  • Die beste Art, die Zukunft vorherzusagen, ist, sie zu erfinden. Để dự đoán tương lai, tốt nhất là tạo ra nó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1116

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ kind, sort, type; species; nature, character; behaviour; way, method; mode, mood; voice

Câu hỏi thường gặp

Art nghĩa là gì?

Art (danh từ) nghĩa là loại, hạng.

Art là der, die hay das?

Art là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Art); số nhiều: die Arten.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.