die Art
số nhiều: die Arten · sinh cách: der Art
die Art nghĩa là loại, hạng.
Nghĩa của Art
Danh từ · giống cái
- Loại.
- Hạng.
- Kiểu.
- Loài.
- Tính, bản chất, bản tính.
- Cách.
Biến cách của Art (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Art | die Arten |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Art | der Arten |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Art | den Arten |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Art | die Arten |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Art
Đồng nghĩa
Họ từ của Art
Cụm từ, thành ngữ với Art
- Art und Weise — Phương pháp, phương thức.
Câu ví dụ với Art
- Ich mag seine Art zu reden nicht. Tôi không ưa cách anh ta nói chuyện. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #342791
- Ich werde meiner Art nie untreu werden. Tôi sẽ không bao giờ đi chệch hướng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1865829
- Mir gefällt seine Art zu reden nicht. Tôi không ưa cách anh ta nói chuyện. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2766283
- Nicht jede Art von Spinne ist giftig. Không phải mọi loài nhện đều có độc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5424976
- Wer kauft diese Art von Kunst? Ai mua loại tác phẩm nghệ thuật này ? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #947
- Eine Art weißes Pulver war auf dem Boden. Có thứ bột trắng gì đó trên sàn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6821424
- Es ist eine Art Apfel. Nó là một loại táo. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13112139
- Die beste Art, die Zukunft vorherzusagen, ist, sie zu erfinden. Để dự đoán tương lai, tốt nhất là tạo ra nó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1116
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ kind, sort, type; species; nature, character; behaviour; way, method; mode, mood; voice
Câu hỏi thường gặp
Art nghĩa là gì?
Art (danh từ) nghĩa là loại, hạng.
Art là der, die hay das?
Art là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Art); số nhiều: die Arten.