die Denkart
số nhiều: die Denkarten · sinh cách: der Denkart
die Denkart nghĩa là quan niệm, tâm niệm.
Nghĩa của Denkart
Danh từ · giống cái
- Quan niệm, tâm niệm, lối suy nghĩ.
Biến cách của Denkart (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Denkart | die Denkarten |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Denkart | der Denkarten |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Denkart | den Denkarten |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Denkart | die Denkarten |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ way of thinking
Câu hỏi thường gặp
Denkart nghĩa là gì?
Denkart (danh từ) nghĩa là quan niệm, tâm niệm.
Denkart là der, die hay das?
Denkart là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Denkart); số nhiều: die Denkarten.