TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

demütigen

/ˈdeːmytiɡən/ giọng máy của trình duyệt

demütigen nghĩa là làm nhục, sỉ nhục, làm xấu hổ.

Nghĩa của demütigen

Động từ

  1. Làm nhục, sỉ nhục, lăng nhục.
  2. Làm xấu hổ.

Chia động từ demütigen

Trợ động từ (Perfekt): habenPhân từ II: gedemütigtPhân từ I: demütigend

Hiện tại Präsens

  • ich demütige
  • du demütigst
  • er/sie/es demütigt
  • wir demütigen
  • ihr demütigt
  • sie/Sie demütigen

Quá khứ đơn Präteritum

  • ich demütigte
  • du demütigtest
  • er/sie/es demütigte
  • wir demütigten
  • ihr demütigtet
  • sie/Sie demütigten

Hiện tại hoàn thành Perfekt

  • ich habe gedemütigt
  • du hast gedemütigt
  • er/sie/es hat gedemütigt
  • wir haben gedemütigt
  • ihr habt gedemütigt
  • sie/Sie haben gedemütigt

Tương lai Futur I

  • ich werde demütigen
  • du wirst demütigen
  • er/sie/es wird demütigen
  • wir werden demütigen
  • ihr werdet demütigen
  • sie/Sie werden demütigen

Giả định I Konjunktiv I

  • ich demütige
  • du demütigest
  • er/sie/es demütige
  • wir demütigen
  • ihr demütiget
  • sie/Sie demütigen

Mệnh lệnh Imperativ

  • demütig! (du)
  • demütigt! (ihr)

Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Perfekt ghép từ trợ động từ haben chia ở hiện tại và phân từ II; tương lai ghép từ werden và nguyên mẫu.

Câu ví dụ với demütigen

  • Wir wollten sie nicht demütigen. Chúng tôi không muốn làm nhục cô ấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6055571

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to humiliate, to humble, to mortify

Câu hỏi thường gặp

demütigen nghĩa là gì?

demütigen (động từ) nghĩa là làm nhục, sỉ nhục, làm xấu hổ.

Chia động từ demütigen ở thì hiện tại thế nào?

ich demütige, du demütigst, er/sie/es demütigt, wir demütigen, ihr demütigt, sie/Sie demütigen. Phân từ II: gedemütigt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.