weise
weise nghĩa là khôn, cách, thánh nhân, thánh hiền.
Cũng là một dạng biến đổi của weisen — Trỏ, chỉ.
Cũng là một dạng biến đổi của Weiser — Thánh nhân, thánh hiền, hiền triết, trí giả, triết gia.
Nghĩa của weise
Tính từ
- Khôn.
Danh từ · giống cái
Weise- Cách.
- Thánh nhân, thánh hiền, hiền triết, trí giả, triết gia.
So sánh của weise
| So sánh hơn | weiser |
| So sánh nhất | am weisesten |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với weise
Đồng nghĩa
Họ từ của weise
Câu ví dụ với weise
- Ein kluger Vogel schützt sein Gefieder, ein weiser Mann bewahrt seine Worte. Chim khôn tiêc lông, người khôn tiêc lời.Tatoeba #3425791
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ wise
- Danh từ way, manner; tune; mode/mood (of verbs); a song that tells a story; female sage, wisewoman
- Hậu tố Used to form adverbs from nouns.; Used to form adverbs from adjectives or participles together with the interfix -er-.
Câu hỏi thường gặp
weise nghĩa là gì?
weise (tính từ, danh từ) nghĩa là khôn, cách, thánh nhân, thánh hiền.