TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Weiser

danh từ giống đực
/ˈvaɪ̯zɐ/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Weise · sinh cách: des Weisen

der Weiser nghĩa là thánh nhân, thánh hiền.

Cũng là một dạng biến đổi của weise — Khôn.

Nghĩa của Weiser

Danh từ · giống đực

  1. Thánh nhân, thánh hiền, hiền triết, trí giả, triết gia.

Biến cách của Weiser (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Weiserdie Weise
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Weisender Weiser
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Weisemden Weisen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Weisendie Weise

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sage

Câu hỏi thường gặp

Weiser nghĩa là gì?

Weiser (danh từ) nghĩa là thánh nhân, thánh hiền.

Weiser là der, die hay das?

Weiser là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Weiser); số nhiều: die Weise.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.