der Weiser
số nhiều: die Weise · sinh cách: des Weisen
der Weiser nghĩa là thánh nhân, thánh hiền.
Cũng là một dạng biến đổi của weise — Khôn.
Nghĩa của Weiser
Danh từ · giống đực
- Thánh nhân, thánh hiền, hiền triết, trí giả, triết gia.
Biến cách của Weiser (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Weiser | die Weise |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Weisen | der Weiser |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Weisem | den Weisen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Weisen | die Weise |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ sage
Câu hỏi thường gặp
Weiser nghĩa là gì?
Weiser (danh từ) nghĩa là thánh nhân, thánh hiền.
Weiser là der, die hay das?
Weiser là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Weiser); số nhiều: die Weise.