TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Weisheit

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ˈvaɪ̯shaɪ̯t/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Weisheiten · sinh cách: der Weisheit

die Weisheit nghĩa là khôn ngoan, trí tuệ, trí huệ.

Nghĩa của Weisheit

Danh từ · giống cái

  1. Khôn ngoan, trí tuệ, trí huệ.

Biến cách của Weisheit (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Weisheitdie Weisheiten
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Weisheitder Weisheiten
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Weisheitden Weisheiten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Weisheitdie Weisheiten

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Weisheit

Đồng nghĩa

Họ từ của Weisheit

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ wisdom; insight; wise saying, wise words

Câu hỏi thường gặp

Weisheit nghĩa là gì?

Weisheit (danh từ) nghĩa là khôn ngoan, trí tuệ, trí huệ.

Weisheit là der, die hay das?

Weisheit là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Weisheit); số nhiều: die Weisheiten.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.