TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Tonart

danh từ giống cái
[ˈtoːnˌʔaːɐ̯t] giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Tonarten · sinh cách: der Tonart

die Tonart nghĩa là điệu, âm điệu.

Nghĩa của Tonart

Danh từ · giống cái

  1. Điệu, âm điệu.

Biến cách của Tonart (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Tonartdie Tonarten
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Tonartder Tonarten
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Tonartden Tonarten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Tonartdie Tonarten

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ key (scale of musical notes)

Câu hỏi thường gặp

Tonart nghĩa là gì?

Tonart (danh từ) nghĩa là điệu, âm điệu.

Tonart là der, die hay das?

Tonart là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Tonart); số nhiều: die Tonarten.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.