der Modus
số nhiều: die Modi · sinh cách: des Modus
der Modus nghĩa là chế độ.
Nghĩa của Modus
Danh từ · giống đực
- Chế độ.
Biến cách của Modus (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Modus | die Modi |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Modus | der Modi |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Modus | den Modi |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Modus | die Modi |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ mode (predesigned set of states or rules); mode; mood
Câu hỏi thường gặp
Modus nghĩa là gì?
Modus (danh từ) nghĩa là chế độ.
Modus là der, die hay das?
Modus là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Modus); số nhiều: die Modi.