TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Modus

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ˈmoːdʊs/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Modi · sinh cách: des Modus

der Modus nghĩa là chế độ.

Nghĩa của Modus

Danh từ · giống đực

  1. Chế độ.

Biến cách của Modus (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Modusdie Modi
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Modusder Modi
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Modusden Modi
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Modusdie Modi

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ mode (predesigned set of states or rules); mode; mood

Câu hỏi thường gặp

Modus nghĩa là gì?

Modus (danh từ) nghĩa là chế độ.

Modus là der, die hay das?

Modus là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Modus); số nhiều: die Modi.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.