TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Moment

Cấp độ ≈A1 danh từ giống đực Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/moˈmɛnt/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Momente · sinh cách: des Momentes

der Moment nghĩa là mô men, chốc, chốc lát.

Nghĩa của Moment

Danh từ · giống đực

  1. Mô men.
  2. Chốc, chốc lát, giây lát, khoảnh khắc.
  3. Đà.

Biến cách của Moment (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Momentdie Momente
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Momentesder Momente
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Momentden Momenten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Momentdie Momente

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Moment

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với Moment

  • Warte einen Moment. Ich rufe mal Jimmy. Chờ một phút. Tôi sẽ gọi Jimmy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3012711
  • Warte einen Moment. Ich rufe eben Jimmy an. Chờ một phút. Tôi sẽ gọi Jimmy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3012704
  • Das ist ein historischer Moment für unser Land. Đó là khoảnh khắc lịch sử của nước ta. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #14038813
  • Ich bin im Moment beschäftigt. Hiện tôi đang bận. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #401565
  • Er zögerte einen Moment lang. Anh ấy chần chừ một lúc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #441281
  • Wir haben im Moment −10 °C. Hiện tại là -10°C. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1549141
  • Moment mal! Chỉ một lát thôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1851533

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ moment; momentum

Câu hỏi thường gặp

Moment nghĩa là gì?

Moment (danh từ) nghĩa là mô men, chốc, chốc lát.

Moment là der, die hay das?

Moment là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Moment); số nhiều: die Momente.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.