der Moment
số nhiều: die Momente · sinh cách: des Momentes
der Moment nghĩa là mô men, chốc, chốc lát.
Nghĩa của Moment
Danh từ · giống đực
- Mô men.
- Chốc, chốc lát, giây lát, khoảnh khắc.
- Đà.
Biến cách của Moment (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Moment | die Momente |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Momentes | der Momente |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Moment | den Momenten |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Moment | die Momente |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Moment
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với Moment
- Warte einen Moment. Ich rufe mal Jimmy. Chờ một phút. Tôi sẽ gọi Jimmy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3012711
- Warte einen Moment. Ich rufe eben Jimmy an. Chờ một phút. Tôi sẽ gọi Jimmy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3012704
- Das ist ein historischer Moment für unser Land. Đó là khoảnh khắc lịch sử của nước ta. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #14038813
- Ich bin im Moment beschäftigt. Hiện tôi đang bận. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #401565
- Er zögerte einen Moment lang. Anh ấy chần chừ một lúc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #441281
- Wir haben im Moment −10 °C. Hiện tại là -10°C. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1549141
- Moment mal! Chỉ một lát thôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1851533
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ moment; momentum
Câu hỏi thường gặp
Moment nghĩa là gì?
Moment (danh từ) nghĩa là mô men, chốc, chốc lát.
Moment là der, die hay das?
Moment là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Moment); số nhiều: die Momente.