TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Arteriosklerose

danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Arteriosklerosen · sinh cách: der Arteriosklerose

die Arteriosklerose nghĩa là xơ vữa động mạch.

Nghĩa của Arteriosklerose

Danh từ · giống cái

  1. Xơ vữa động mạch.

Biến cách của Arteriosklerose (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Arteriosklerosedie Arteriosklerosen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Arterioskleroseder Arteriosklerosen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Arterioskleroseden Arteriosklerosen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Arteriosklerosedie Arteriosklerosen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ arteriosclerosis

Câu hỏi thường gặp

Arteriosklerose nghĩa là gì?

Arteriosklerose (danh từ) nghĩa là xơ vữa động mạch.

Arteriosklerose là der, die hay das?

Arteriosklerose là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Arteriosklerose); số nhiều: die Arteriosklerosen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.