TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Artikel

Cấp độ ≈B1 danh từ giống đực Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/a(ʁ)ˈtɪkəl/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Artikels

der Artikel nghĩa là bài viết, mạo từ, quán từ.

Nghĩa của Artikel

Danh từ · giống đực

  1. Bài viết.
  2. Mạo từ, quán từ.
  3. Điều.

Biến cách của Artikel (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Artikeldie Artikel
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Artikelsder Artikel
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Artikelden Artikeln
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Artikeldie Artikel

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Artikel

Đồng nghĩa

Họ từ của Artikel

Cụm từ, thành ngữ với Artikel

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ article; article, item, ware; article, paragraph, clause; article

Câu hỏi thường gặp

Artikel nghĩa là gì?

Artikel (danh từ) nghĩa là bài viết, mạo từ, quán từ.

Artikel là der, die hay das?

Artikel là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Artikel).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.