TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Teilstück

danh từ giống trung
/ˈtaɪ̯lˌʃtʏk/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Teilstücke · sinh cách: des Teilstückes

das Teilstück nghĩa là phần, bộ phận.

Nghĩa của Teilstück

Danh từ · giống trung

  1. Phần, bộ phận.

Biến cách của Teilstück (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Teilstückdie Teilstücke
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Teilstückesder Teilstücke
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Teilstückden Teilstücken
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Teilstückdie Teilstücke

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Teilstück

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ part, section; stage, stretch

Câu hỏi thường gặp

Teilstück nghĩa là gì?

Teilstück (danh từ) nghĩa là phần, bộ phận.

Teilstück là der, die hay das?

Teilstück là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Teilstück); số nhiều: die Teilstücke.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.