das Teilstück
số nhiều: die Teilstücke · sinh cách: des Teilstückes
das Teilstück nghĩa là phần, bộ phận.
Nghĩa của Teilstück
Danh từ · giống trung
- Phần, bộ phận.
Biến cách của Teilstück (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Teilstück | die Teilstücke |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Teilstückes | der Teilstücke |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Teilstück | den Teilstücken |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Teilstück | die Teilstücke |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Teilstück
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ part, section; stage, stretch
Câu hỏi thường gặp
Teilstück nghĩa là gì?
Teilstück (danh từ) nghĩa là phần, bộ phận.
Teilstück là der, die hay das?
Teilstück là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Teilstück); số nhiều: die Teilstücke.