die Partie
số nhiều: die Partien · sinh cách: der Partie
die Partie nghĩa là trận đấu, trận cầu.
Nghĩa của Partie
Danh từ · giống cái
- Trận đấu, trận cầu.
Biến cách của Partie (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Partie | die Partien |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Partie | der Partien |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Partie | den Partien |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Partie | die Partien |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ match, game; part, area
Câu hỏi thường gặp
Partie nghĩa là gì?
Partie (danh từ) nghĩa là trận đấu, trận cầu.
Partie là der, die hay das?
Partie là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Partie); số nhiều: die Partien.