TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Partie

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/paʁˈtiː/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Partien · sinh cách: der Partie

die Partie nghĩa là trận đấu, trận cầu.

Nghĩa của Partie

Danh từ · giống cái

  1. Trận đấu, trận cầu.

Biến cách của Partie (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Partiedie Partien
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Partieder Partien
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Partieden Partien
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Partiedie Partien

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ match, game; part, area

Câu hỏi thường gặp

Partie nghĩa là gì?

Partie (danh từ) nghĩa là trận đấu, trận cầu.

Partie là der, die hay das?

Partie là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Partie); số nhiều: die Partien.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.