partiell
/paʁˈt͡si̯ɛl/ giọng máy của trình duyệt
partiell nghĩa là một phần, bán phần.
Nghĩa của partiell
Tính từ
- Một phần, bán phần.
So sánh của partiell
| So sánh hơn | partieller |
| So sánh nhất | am partiellsten |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với partiell
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với partiell
- Der Mathematiklehrer erläuterte den Begriff der partiellen Ableitung. Giảng viên toán giải thích về khái niệm đạo hàm riêng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2460906
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ partial (existing in part)
Câu hỏi thường gặp
partiell nghĩa là gì?
partiell (tính từ) nghĩa là một phần, bán phần.