der Eintrag
số nhiều: die Einträge · sinh cách: des Eintrages
der Eintrag nghĩa là mục từ, bản ghi.
Nghĩa của Eintrag
Danh từ · giống đực
- Mục từ.
- Bản ghi.
Biến cách của Eintrag (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Eintrag | die Einträge |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Eintrages | der Einträge |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Eintrag | den Einträgen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Eintrag | die Einträge |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ entry (in dictionary, record in log)
Câu hỏi thường gặp
Eintrag nghĩa là gì?
Eintrag (danh từ) nghĩa là mục từ, bản ghi.
Eintrag là der, die hay das?
Eintrag là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Eintrag); số nhiều: die Einträge.