TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Eintrag

danh từ giống đực
/ˈaɪ̯ntʁaːk/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Einträge · sinh cách: des Eintrages

der Eintrag nghĩa là mục từ, bản ghi.

Nghĩa của Eintrag

Danh từ · giống đực

  1. Mục từ.
  2. Bản ghi.

Biến cách của Eintrag (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Eintragdie Einträge
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Eintragesder Einträge
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Eintragden Einträgen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Eintragdie Einträge

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ entry (in dictionary, record in log)

Câu hỏi thường gặp

Eintrag nghĩa là gì?

Eintrag (danh từ) nghĩa là mục từ, bản ghi.

Eintrag là der, die hay das?

Eintrag là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Eintrag); số nhiều: die Einträge.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.