eintauchen
eintauchen nghĩa là nhúng, chấm.
Nghĩa của eintauchen
Động từ
- Nhúng.
- Chấm.
- Ngâm.
Chia động từ eintauchen
Động từ tách: tiểu từ ein tách ra, đứng cuối câu ở thì hiện tại và quá khứ đơn (ich tauche ein…).
Hiện tại Präsens
- ich tauche ein
- du tauchst ein
- er/sie/es taucht ein
- wir tauchen ein
- ihr taucht ein
- sie/Sie tauchen ein
Quá khứ đơn Präteritum
- ich tauchte ein
- du tauchtest ein
- er/sie/es tauchte ein
- wir tauchten ein
- ihr tauchtet ein
- sie/Sie tauchten ein
Hiện tại hoàn thành Perfekt
- ich bin / habe eingetaucht
- du bist / hast eingetaucht
- er/sie/es ist / hat eingetaucht
- wir sind / haben eingetaucht
- ihr seid / habt eingetaucht
- sie/Sie sind / haben eingetaucht
Tương lai Futur I
- ich werde eintauchen
- du wirst eintauchen
- er/sie/es wird eintauchen
- wir werden eintauchen
- ihr werdet eintauchen
- sie/Sie werden eintauchen
Giả định I Konjunktiv I
- ich tauche ein
- du tauchest ein
- er/sie/es tauche ein
- wir tauchen ein
- ihr tauchet ein
- sie/Sie tauchen ein
Mệnh lệnh Imperativ
- tauch ein! (du)
- taucht ein! (ihr)
Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Perfekt ghép từ trợ động từ sein/haben chia ở hiện tại và phân từ II; tương lai ghép từ werden và nguyên mẫu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to plunge; to immerse, to dip, to steep
Câu hỏi thường gặp
eintauchen nghĩa là gì?
eintauchen (động từ) nghĩa là nhúng, chấm.
Chia động từ eintauchen ở thì hiện tại thế nào?
ich tauche ein, du tauchst ein, er/sie/es taucht ein, wir tauchen ein, ihr taucht ein, sie/Sie tauchen ein. Phân từ II: eingetaucht.