das Kapitel
/kaˈpɪtəl/ giọng máy của trình duyệt
sinh cách: des Kapitels
das Kapitel nghĩa là chương.
Nghĩa của Kapitel
Danh từ · giống trung
- Chương.
Biến cách của Kapitel (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Kapitel | die Kapitel |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Kapitels | der Kapitel |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Kapitel | den Kapiteln |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Kapitel | die Kapitel |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ chapter (section of a text); chapter (clerical body)
Câu hỏi thường gặp
Kapitel nghĩa là gì?
Kapitel (danh từ) nghĩa là chương.
Kapitel là der, die hay das?
Kapitel là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Kapitel).