TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Kapitel

Cấp độ ≈B1 danh từ giống trung Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/kaˈpɪtəl/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Kapitels

das Kapitel nghĩa là chương.

Nghĩa của Kapitel

Danh từ · giống trung

  1. Chương.

Biến cách của Kapitel (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Kapiteldie Kapitel
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Kapitelsder Kapitel
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Kapitelden Kapiteln
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Kapiteldie Kapitel

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ chapter (section of a text); chapter (clerical body)

Câu hỏi thường gặp

Kapitel nghĩa là gì?

Kapitel (danh từ) nghĩa là chương.

Kapitel là der, die hay das?

Kapitel là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Kapitel).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.