TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Bericht

Cấp độ ≈A2 danh từ giống đực Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/bəˈʁɪçt/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Berichte · sinh cách: des Berichtes

der Bericht nghĩa là báo cáo, bản báo cáo, chuyện kể.

Nghĩa của Bericht

Danh từ · giống đực

  1. Báo cáo, bản báo cáo.
  2. Chuyện kể.
  3. Bài viết.

Biến cách của Bericht (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Berichtdie Berichte
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Berichtesder Berichte
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Berichtden Berichten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Berichtdie Berichte

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Câu ví dụ với Bericht

  • Tom hatte keine Zeit seinen Bericht fertigzuschreiben. Tom đã không có đủ thời gian để hoàn thành bản báo cáo. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4453450
  • Ich muss heute den Bericht einreichen. Tôi phải bàn giao báo cáo hôm nay. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1470809
  • Ich freue mich darauf, deinen Bericht zu lesen. Tôi chờ đọc báo cáo của anh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3680903
  • Ich freue mich darauf, Ihren Bericht zu lesen. Tôi chờ đọc báo cáo của anh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3680904
  • Ich freue mich darauf, euren Bericht zu lesen. Tôi chờ đọc báo cáo của anh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3680905
  • Ich habe den Bericht gelesen, den du geschrieben hast. Tôi đã đọc bản báo cáo mà bạn viết. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2392641
  • Tom hatte keine Zeit seinen Bericht fertig zu schreiben. Tom đã không có đủ thời gian để hoàn thành bản báo cáo. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4453449
  • Er schrieb einen Bericht. Anh ấy viết một bản báo cáo. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #605579

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ report, account, news story

Câu hỏi thường gặp

Bericht nghĩa là gì?

Bericht (danh từ) nghĩa là báo cáo, bản báo cáo, chuyện kể.

Bericht là der, die hay das?

Bericht là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Bericht); số nhiều: die Berichte.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.