die Artikulationsart
số nhiều: die Artikulationsarten · sinh cách: der Artikulationsart
die Artikulationsart nghĩa là phương thức cấu âm.
Nghĩa của Artikulationsart
Danh từ · giống cái
- Phương thức cấu âm.
Biến cách của Artikulationsart (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Artikulationsart | die Artikulationsarten |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Artikulationsart | der Artikulationsarten |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Artikulationsart | den Artikulationsarten |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Artikulationsart | die Artikulationsarten |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ manner of articulation
Câu hỏi thường gặp
Artikulationsart nghĩa là gì?
Artikulationsart (danh từ) nghĩa là phương thức cấu âm.
Artikulationsart là der, die hay das?
Artikulationsart là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Artikulationsart); số nhiều: die Artikulationsarten.