TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Artikulationsort

danh từ giống đực
/aʁtikulaˈt͡si̯oːnsˌʔɔʁt/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Artikulationsorte · sinh cách: des Artikulationsortes

der Artikulationsort nghĩa là vị trí cấu âm.

Nghĩa của Artikulationsort

Danh từ · giống đực

  1. Vị trí cấu âm.

Biến cách của Artikulationsort (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Artikulationsortdie Artikulationsorte
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Artikulationsortesder Artikulationsorte
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Artikulationsortden Artikulationsorten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Artikulationsortdie Artikulationsorte

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Artikulationsort

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ place of articulation

Câu hỏi thường gặp

Artikulationsort nghĩa là gì?

Artikulationsort (danh từ) nghĩa là vị trí cấu âm.

Artikulationsort là der, die hay das?

Artikulationsort là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Artikulationsort); số nhiều: die Artikulationsorte.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.