TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Artischocke

danh từ giống cái
[aʁtiˈʃɔkə] giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Artischocken · sinh cách: der Artischocke

die Artischocke nghĩa là atisô.

Nghĩa của Artischocke

Danh từ · giống cái

  1. Atisô.

Biến cách của Artischocke (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Artischockedie Artischocken
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Artischockeder Artischocken
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Artischockeden Artischocken
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Artischockedie Artischocken

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ artichoke (edible plant related to the thistle)

Câu hỏi thường gặp

Artischocke nghĩa là gì?

Artischocke (danh từ) nghĩa là atisô.

Artischocke là der, die hay das?

Artischocke là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Artischocke); số nhiều: die Artischocken.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.