das Aschenbrot
số nhiều: die Aschenbrote · sinh cách: des Aschenbrotes
das Aschenbrot nghĩa là bánh không men.
Nghĩa của Aschenbrot
Danh từ · giống trung
- Bánh không men.
Biến cách của Aschenbrot (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Aschenbrot | die Aschenbrote |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Aschenbrotes | der Aschenbrote |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Aschenbrot | den Aschenbroten |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Aschenbrot | die Aschenbrote |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ ash bread, bread baked in hot ashes
Câu hỏi thường gặp
Aschenbrot nghĩa là gì?
Aschenbrot (danh từ) nghĩa là bánh không men.
Aschenbrot là der, die hay das?
Aschenbrot là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Aschenbrot); số nhiều: die Aschenbrote.