TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Aschenbrot

danh từ giống trung
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Aschenbrote · sinh cách: des Aschenbrotes

das Aschenbrot nghĩa là bánh không men.

Nghĩa của Aschenbrot

Danh từ · giống trung

  1. Bánh không men.

Biến cách của Aschenbrot (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Aschenbrotdie Aschenbrote
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Aschenbrotesder Aschenbrote
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Aschenbrotden Aschenbroten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Aschenbrotdie Aschenbrote

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ash bread, bread baked in hot ashes

Câu hỏi thường gặp

Aschenbrot nghĩa là gì?

Aschenbrot (danh từ) nghĩa là bánh không men.

Aschenbrot là der, die hay das?

Aschenbrot là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Aschenbrot); số nhiều: die Aschenbrote.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.