TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Asphalt

danh từ giống đực
/asˈfalt/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Asphalte · sinh cách: des Asphalts

der Asphalt nghĩa là nhựa đường.

Nghĩa của Asphalt

Danh từ · giống đực

  1. Nhựa đường.

Biến cách của Asphalt (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Asphaltdie Asphalte
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Asphaltsder Asphalte
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Asphaltden Asphalten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Asphaltdie Asphalte

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ asphalt, asphalt concrete, tarmac

Câu hỏi thường gặp

Asphalt nghĩa là gì?

Asphalt (danh từ) nghĩa là nhựa đường.

Asphalt là der, die hay das?

Asphalt là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Asphalt); số nhiều: die Asphalte.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.