TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Ass

danh từ giống trung
/as/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Asse · sinh cách: des Asses

das Ass nghĩa là át, xì.

Nghĩa của Ass

Danh từ · giống trung

  1. Át, xì.

Biến cách của Ass (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Assdie Asse
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Assesder Asse
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Assden Assen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Assdie Asse

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ace (a playing card); a person who is extremely good at (at least) one discipline; ace; hole in one

Câu hỏi thường gặp

Ass nghĩa là gì?

Ass (danh từ) nghĩa là át, xì.

Ass là der, die hay das?

Ass là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Ass); số nhiều: die Asse.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.