das Ass
danh từ giống trung
/as/ giọng máy của trình duyệt
số nhiều: die Asse · sinh cách: des Asses
das Ass nghĩa là át, xì.
Nghĩa của Ass
Danh từ · giống trung
- Át, xì.
Biến cách của Ass (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Ass | die Asse |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Asses | der Asse |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Ass | den Assen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Ass | die Asse |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ ace (a playing card); a person who is extremely good at (at least) one discipline; ace; hole in one
Câu hỏi thường gặp
Ass nghĩa là gì?
Ass (danh từ) nghĩa là át, xì.
Ass là der, die hay das?
Ass là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Ass); số nhiều: die Asse.