der Assistent
số nhiều: die Assistenten · sinh cách: des Assistenten
der Assistent nghĩa là trợ lý, phụ tá, trợ giảng.
Nghĩa của Assistent
Danh từ · giống đực
- Trợ lý, phụ tá. (biên soạn)
- Trợ giảng (đại học) (biên soạn)
Biến cách của Assistent (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Assistent | die Assistenten |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Assistenten | der Assistenten |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Assistenten | den Assistenten |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Assistenten | die Assistenten |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Câu ví dụ với Assistent
- Mein Assistent wird damit schon klarkommen. Trợ lý của tôi sẽ xử lý việc đó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3868194
- Mein Assistent wird das schon in Ordnung bringen. Trợ lý của tôi sẽ xử lý việc đó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3868197
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ assistant
Câu hỏi thường gặp
Assistent nghĩa là gì?
Assistent (danh từ) nghĩa là trợ lý, phụ tá, trợ giảng.
Assistent là der, die hay das?
Assistent là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Assistent); số nhiều: die Assistenten.