TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Asexualität

danh từ giống cái
/ˈazɛksu̯aliˌtɛːt/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: der Asexualität

die Asexualität nghĩa là vô tính.

Nghĩa của Asexualität

Danh từ · giống cái

  1. Vô tính.

Biến cách của Asexualität (4 cách)

CáchSố ít
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Asexualität
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Asexualität
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Asexualität
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Asexualität

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ asexuality

Câu hỏi thường gặp

Asexualität nghĩa là gì?

Asexualität (danh từ) nghĩa là vô tính.

Asexualität là der, die hay das?

Asexualität là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Asexualität).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.