TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Asiat

danh từ giống đực
/aˈzi̯aːt/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Asiaten · sinh cách: des Asiaten

der Asiat nghĩa là người châu á, người á châu.

Nghĩa của Asiat

Danh từ · giống đực

  1. Người châu á, người á châu.

Biến cách của Asiat (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Asiatdie Asiaten
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Asiatender Asiaten
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Asiatenden Asiaten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Asiatendie Asiaten

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Asian (male or of unspecified gender)

Câu hỏi thường gặp

Asiat nghĩa là gì?

Asiat (danh từ) nghĩa là người châu á, người á châu.

Asiat là der, die hay das?

Asiat là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Asiat); số nhiều: die Asiaten.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.