der Asiate
số nhiều: die Asiaten · sinh cách: des Asiaten
der Asiate nghĩa là người châu á, người á châu.
Nghĩa của Asiate
Danh từ · giống đực
- Người châu á, người á châu.
Biến cách của Asiate (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Asiate | die Asiaten |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Asiaten | der Asiaten |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Asiaten | den Asiaten |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Asiaten | die Asiaten |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ Asian (male or of unspecified gender)
Câu hỏi thường gặp
Asiate nghĩa là gì?
Asiate (danh từ) nghĩa là người châu á, người á châu.
Asiate là der, die hay das?
Asiate là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Asiate); số nhiều: die Asiaten.