TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Asperger-Syndrom

danh từ giống trung
[ˈaspɛʁɡɐzʏnˌdʀoːm] giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Asperger-Syndroms

das Asperger-Syndrom nghĩa là hội chứng asperger.

Nghĩa của Asperger-Syndrom

Danh từ · giống trung

  1. Hội chứng asperger.

Biến cách của Asperger-Syndrom (4 cách)

CáchSố ít
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Asperger-Syndrom
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Asperger-Syndroms
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Asperger-Syndrom
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Asperger-Syndrom

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Asperger's syndrome

Câu hỏi thường gặp

Asperger-Syndrom nghĩa là gì?

Asperger-Syndrom (danh từ) nghĩa là hội chứng asperger.

Asperger-Syndrom là der, die hay das?

Asperger-Syndrom là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Asperger-Syndrom).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.