das Asperger-Syndrom
sinh cách: des Asperger-Syndroms
das Asperger-Syndrom nghĩa là hội chứng asperger.
Nghĩa của Asperger-Syndrom
Danh từ · giống trung
- Hội chứng asperger.
Biến cách của Asperger-Syndrom (4 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Asperger-Syndrom |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Asperger-Syndroms |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Asperger-Syndrom |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Asperger-Syndrom |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ Asperger's syndrome
Câu hỏi thường gặp
Asperger-Syndrom nghĩa là gì?
Asperger-Syndrom (danh từ) nghĩa là hội chứng asperger.
Asperger-Syndrom là der, die hay das?
Asperger-Syndrom là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Asperger-Syndrom).