TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Assembler

danh từ giống đực
giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Assemblers

der Assembler nghĩa là trình hợp dịch.

Nghĩa của Assembler

Danh từ · giống đực

  1. Trình hợp dịch.

Biến cách của Assembler (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Assemblerdie Assembler
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Assemblersder Assembler
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Assemblerden Assemblern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Assemblerdie Assembler

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ assembler

Câu hỏi thường gặp

Assembler nghĩa là gì?

Assembler (danh từ) nghĩa là trình hợp dịch.

Assembler là der, die hay das?

Assembler là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Assembler).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.