der Assembler
sinh cách: des Assemblers
der Assembler nghĩa là trình hợp dịch.
Nghĩa của Assembler
Danh từ · giống đực
- Trình hợp dịch.
Biến cách của Assembler (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Assembler | die Assembler |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Assemblers | der Assembler |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Assembler | den Assemblern |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Assembler | die Assembler |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ assembler
Câu hỏi thường gặp
Assembler nghĩa là gì?
Assembler (danh từ) nghĩa là trình hợp dịch.
Assembler là der, die hay das?
Assembler là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Assembler).