TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Assimilation

danh từ giống cái
/ʔasimilaˈtsi̯oːn/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Assimilationen · sinh cách: der Assimilation

die Assimilation nghĩa là đồng hoá.

Nghĩa của Assimilation

Danh từ · giống cái

  1. Đồng hoá.

Biến cách của Assimilation (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Assimilationdie Assimilationen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Assimilationder Assimilationen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Assimilationden Assimilationen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Assimilationdie Assimilationen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ assimilation

Câu hỏi thường gặp

Assimilation nghĩa là gì?

Assimilation (danh từ) nghĩa là đồng hoá.

Assimilation là der, die hay das?

Assimilation là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Assimilation); số nhiều: die Assimilationen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.