der Ast
số nhiều: die Äste · sinh cách: des Astes
der Ast nghĩa là cành, nhánh, ngành.
Nghĩa của Ast
Danh từ · giống đực
- Cành, nhánh, ngành.
Biến cách của Ast (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Ast | die Äste |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Astes | der Äste |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Ast | den Ästen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Ast | die Äste |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ bough, limb, branch
Câu hỏi thường gặp
Ast nghĩa là gì?
Ast (danh từ) nghĩa là cành, nhánh, ngành.
Ast là der, die hay das?
Ast là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Ast); số nhiều: die Äste.