TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Asthma

danh từ giống trung
[ˈast.ma] giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Asthmas

das Asthma nghĩa là suyễn, hen, hen suyễn.

Nghĩa của Asthma

Danh từ · giống trung

  1. Suyễn, hen, hen suyễn.

Biến cách của Asthma (4 cách)

CáchSố ít
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Asthma
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Asthmas
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Asthma
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Asthma

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Câu ví dụ với Asthma

  • Ich habe Asthma. Tôi bị hen suyễn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6114922

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ asthma

Câu hỏi thường gặp

Asthma nghĩa là gì?

Asthma (danh từ) nghĩa là suyễn, hen, hen suyễn.

Asthma là der, die hay das?

Asthma là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Asthma).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.