TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Astrologie

danh từ giống cái
/astʁoloˈɡiː/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: der Astrologie

die Astrologie nghĩa là chiêm tinh học.

Nghĩa của Astrologie

Danh từ · giống cái

  1. Chiêm tinh học.

Biến cách của Astrologie (4 cách)

CáchSố ít
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Astrologie
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Astrologie
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Astrologie
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Astrologie

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ astrology

Câu hỏi thường gặp

Astrologie nghĩa là gì?

Astrologie (danh từ) nghĩa là chiêm tinh học.

Astrologie là der, die hay das?

Astrologie là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Astrologie).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.