TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Astronomie

danh từ giống cái
[ʔastʁonoˈmiː] giọng máy của trình duyệt

sinh cách: der Astronomie

die Astronomie nghĩa là thiên văn học.

Nghĩa của Astronomie

Danh từ · giống cái

  1. Thiên văn học.

Biến cách của Astronomie (4 cách)

CáchSố ít
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Astronomie
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Astronomie
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Astronomie
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Astronomie

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Astronomie

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với Astronomie

  • Ich liebe die Astronomie. Tôi yêu thích thiên văn học. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2633995

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ astronomy

Câu hỏi thường gặp

Astronomie nghĩa là gì?

Astronomie (danh từ) nghĩa là thiên văn học.

Astronomie là der, die hay das?

Astronomie là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Astronomie).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.