die Astronomie
sinh cách: der Astronomie
die Astronomie nghĩa là thiên văn học.
Nghĩa của Astronomie
Danh từ · giống cái
- Thiên văn học.
Biến cách của Astronomie (4 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Astronomie |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Astronomie |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Astronomie |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Astronomie |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Astronomie
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với Astronomie
- Ich liebe die Astronomie. Tôi yêu thích thiên văn học. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2633995
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ astronomy
Câu hỏi thường gặp
Astronomie nghĩa là gì?
Astronomie (danh từ) nghĩa là thiên văn học.
Astronomie là der, die hay das?
Astronomie là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Astronomie).