das At-Zeichen
sinh cách: des At-Zeichens
das At-Zeichen nghĩa là a còng, a móc.
Nghĩa của At-Zeichen
Danh từ · giống trung
- A còng, a móc.
Biến cách của At-Zeichen (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das At-Zeichen | die At-Zeichen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des At-Zeichens | der At-Zeichen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem At-Zeichen | den At-Zeichen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das At-Zeichen | die At-Zeichen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ at sign
Câu hỏi thường gặp
At-Zeichen nghĩa là gì?
At-Zeichen (danh từ) nghĩa là a còng, a móc.
At-Zeichen là der, die hay das?
At-Zeichen là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das At-Zeichen).