TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

-ation

giọng máy của trình duyệt

-ation nghĩa là hoá.

Nghĩa của -ation

Hậu tố

  1. Hoá.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Hậu tố -ation

Câu hỏi thường gặp

-ation nghĩa là gì?

-ation (hậu tố) nghĩa là hoá.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.