die Atmung
số nhiều: die Atmungen · sinh cách: der Atmung
die Atmung nghĩa là sự hô hấp, hô hấp.
Nghĩa của Atmung
Danh từ · giống cái
- Sự hô hấp.
- Hô hấp.
Biến cách của Atmung (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Atmung | die Atmungen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Atmung | der Atmungen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Atmung | den Atmungen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Atmung | die Atmungen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ respiration, breathing
Câu hỏi thường gặp
Atmung nghĩa là gì?
Atmung (danh từ) nghĩa là sự hô hấp, hô hấp.
Atmung là der, die hay das?
Atmung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Atmung); số nhiều: die Atmungen.