TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Atmung

danh từ giống cái
/ˈaːtmʊŋ/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Atmungen · sinh cách: der Atmung

die Atmung nghĩa là sự hô hấp, hô hấp.

Nghĩa của Atmung

Danh từ · giống cái

  1. Sự hô hấp.
  2. Hô hấp.

Biến cách của Atmung (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Atmungdie Atmungen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Atmungder Atmungen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Atmungden Atmungen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Atmungdie Atmungen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ respiration, breathing

Câu hỏi thường gặp

Atmung nghĩa là gì?

Atmung (danh từ) nghĩa là sự hô hấp, hô hấp.

Atmung là der, die hay das?

Atmung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Atmung); số nhiều: die Atmungen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.