das Atom
số nhiều: die Atome · sinh cách: des Atoms
das Atom nghĩa là nguyên tử.
Nghĩa của Atom
Danh từ · giống trung
- Nguyên tử.
Biến cách của Atom (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Atom | die Atome |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Atoms | der Atome |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Atom | den Atomen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Atom | die Atome |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ atom
Câu hỏi thường gặp
Atom nghĩa là gì?
Atom (danh từ) nghĩa là nguyên tử.
Atom là der, die hay das?
Atom là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Atom); số nhiều: die Atome.