die Atmosphäre
số nhiều: die Atmosphären · sinh cách: der Atmosphäre
die Atmosphäre nghĩa là khí quyển, bầu không khí, không khí.
Nghĩa của Atmosphäre
Danh từ · giống cái
- Khí quyển.
- Bầu không khí, không khí.
Biến cách của Atmosphäre (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Atmosphäre | die Atmosphären |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Atmosphäre | der Atmosphären |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Atmosphäre | den Atmosphären |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Atmosphäre | die Atmosphären |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Atmosphäre
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ atmosphere; atmosphere, ambiance, mood
Câu hỏi thường gặp
Atmosphäre nghĩa là gì?
Atmosphäre (danh từ) nghĩa là khí quyển, bầu không khí, không khí.
Atmosphäre là der, die hay das?
Atmosphäre là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Atmosphäre); số nhiều: die Atmosphären.