TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Atmosphäre

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/atmoˈsfɛːʁə/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Atmosphären · sinh cách: der Atmosphäre

die Atmosphäre nghĩa là khí quyển, bầu không khí, không khí.

Nghĩa của Atmosphäre

Danh từ · giống cái

  1. Khí quyển.
  2. Bầu không khí, không khí.

Biến cách của Atmosphäre (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Atmosphäredie Atmosphären
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Atmosphäreder Atmosphären
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Atmosphäreden Atmosphären
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Atmosphäredie Atmosphären

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Atmosphäre

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ atmosphere; atmosphere, ambiance, mood

Câu hỏi thường gặp

Atmosphäre nghĩa là gì?

Atmosphäre (danh từ) nghĩa là khí quyển, bầu không khí, không khí.

Atmosphäre là der, die hay das?

Atmosphäre là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Atmosphäre); số nhiều: die Atmosphären.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.