TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Außenminister

danh từ giống đực
[ˈʔaʊ̯sn̩miˌnɪstɐ] giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Außenministers

der Außenminister nghĩa là bộ trưởng ngoại giao, ngoại trưởng.

Nghĩa của Außenminister

Danh từ · giống đực

  1. Bộ trưởng ngoại giao, ngoại trưởng.

Biến cách của Außenminister (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Außenministerdie Außenminister
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Außenministersder Außenminister
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Außenministerden Außenministern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Außenministerdie Außenminister

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ foreign minister (male or of unspecified gender)

Câu hỏi thường gặp

Außenminister nghĩa là gì?

Außenminister (danh từ) nghĩa là bộ trưởng ngoại giao, ngoại trưởng.

Außenminister là der, die hay das?

Außenminister là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Außenminister).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.