das Außenministerium
số nhiều: die Außenministerien · sinh cách: des Außenministeriums
das Außenministerium nghĩa là bộ ngoại giao.
Nghĩa của Außenministerium
Danh từ · giống trung
- Bộ ngoại giao.
Biến cách của Außenministerium (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Außenministerium | die Außenministerien |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Außenministeriums | der Außenministerien |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Außenministerium | den Außenministerien |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Außenministerium | die Außenministerien |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ ministry of foreign affairs
Câu hỏi thường gặp
Außenministerium nghĩa là gì?
Außenministerium (danh từ) nghĩa là bộ ngoại giao.
Außenministerium là der, die hay das?
Außenministerium là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Außenministerium); số nhiều: die Außenministerien.