TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Außenpolitik

danh từ giống cái
[ˈʔaʊ̯sn̩poliˌtiːk] giọng máy của trình duyệt

sinh cách: der Außenpolitik

die Außenpolitik nghĩa là ngoại giao.

Nghĩa của Außenpolitik

Danh từ · giống cái

  1. Ngoại giao.

Biến cách của Außenpolitik (4 cách)

CáchSố ít
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Außenpolitik
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Außenpolitik
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Außenpolitik
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Außenpolitik

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ foreign policy, foreign affairs

Câu hỏi thường gặp

Außenpolitik nghĩa là gì?

Außenpolitik (danh từ) nghĩa là ngoại giao.

Außenpolitik là der, die hay das?

Außenpolitik là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Außenpolitik).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.