die Außenpolitik
sinh cách: der Außenpolitik
die Außenpolitik nghĩa là ngoại giao.
Nghĩa của Außenpolitik
Danh từ · giống cái
- Ngoại giao.
Biến cách của Außenpolitik (4 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Außenpolitik |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Außenpolitik |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Außenpolitik |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Außenpolitik |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ foreign policy, foreign affairs
Câu hỏi thường gặp
Außenpolitik nghĩa là gì?
Außenpolitik (danh từ) nghĩa là ngoại giao.
Außenpolitik là der, die hay das?
Außenpolitik là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Außenpolitik).