TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Außenseiter

danh từ giống đực
/ˈaʊ̯sənˌzaɪ̯tɐ/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Außenseiters

der Außenseiter nghĩa là người ngoài.

Nghĩa của Außenseiter

Danh từ · giống đực

  1. Người ngoài.

Biến cách của Außenseiter (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Außenseiterdie Außenseiter
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Außenseitersder Außenseiter
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Außenseiterden Außenseitern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Außenseiterdie Außenseiter

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ outsider (who is not part of a particular group); loner, outsider (who is socially awkward); outcast, leper, castaway, pariah (one that has been excluded from a society or system, a pariah); outsider, underdog, contender (who has little chance of winning)

Câu hỏi thường gặp

Außenseiter nghĩa là gì?

Außenseiter (danh từ) nghĩa là người ngoài.

Außenseiter là der, die hay das?

Außenseiter là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Außenseiter).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.