der Außenseiter
sinh cách: des Außenseiters
der Außenseiter nghĩa là người ngoài.
Nghĩa của Außenseiter
Danh từ · giống đực
- Người ngoài.
Biến cách của Außenseiter (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Außenseiter | die Außenseiter |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Außenseiters | der Außenseiter |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Außenseiter | den Außenseitern |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Außenseiter | die Außenseiter |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ outsider (who is not part of a particular group); loner, outsider (who is socially awkward); outcast, leper, castaway, pariah (one that has been excluded from a society or system, a pariah); outsider, underdog, contender (who has little chance of winning)
Câu hỏi thường gặp
Außenseiter nghĩa là gì?
Außenseiter (danh từ) nghĩa là người ngoài.
Außenseiter là der, die hay das?
Außenseiter là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Außenseiter).