TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Außenwelt

danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Außenwelten · sinh cách: der Außenwelt

die Außenwelt nghĩa là thế giới bên ngoài.

Nghĩa của Außenwelt

Danh từ · giống cái

  1. Thế giới bên ngoài.

Biến cách của Außenwelt (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Außenweltdie Außenwelten
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Außenweltder Außenwelten
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Außenweltden Außenwelten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Außenweltdie Außenwelten

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ external world, outer world, outside world

Câu hỏi thường gặp

Außenwelt nghĩa là gì?

Außenwelt (danh từ) nghĩa là thế giới bên ngoài.

Außenwelt là der, die hay das?

Außenwelt là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Außenwelt); số nhiều: die Außenwelten.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.