die Außenwelt
số nhiều: die Außenwelten · sinh cách: der Außenwelt
die Außenwelt nghĩa là thế giới bên ngoài.
Nghĩa của Außenwelt
Danh từ · giống cái
- Thế giới bên ngoài.
Biến cách của Außenwelt (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Außenwelt | die Außenwelten |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Außenwelt | der Außenwelten |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Außenwelt | den Außenwelten |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Außenwelt | die Außenwelten |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ external world, outer world, outside world
Câu hỏi thường gặp
Außenwelt nghĩa là gì?
Außenwelt (danh từ) nghĩa là thế giới bên ngoài.
Außenwelt là der, die hay das?
Außenwelt là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Außenwelt); số nhiều: die Außenwelten.