TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Aufblähung

danh từ giống cái
/ˈaʊ̯fˌblɛːʊŋ/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Aufblähungen · sinh cách: der Aufblähung

die Aufblähung nghĩa là thổi phồng.

Nghĩa của Aufblähung

Danh từ · giống cái

  1. Thổi phồng.

Biến cách của Aufblähung (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Aufblähungdie Aufblähungen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Aufblähungder Aufblähungen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Aufblähungden Aufblähungen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Aufblähungdie Aufblähungen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ inflation, swelling

Câu hỏi thường gặp

Aufblähung nghĩa là gì?

Aufblähung (danh từ) nghĩa là thổi phồng.

Aufblähung là der, die hay das?

Aufblähung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Aufblähung); số nhiều: die Aufblähungen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.