die Aufblähung
số nhiều: die Aufblähungen · sinh cách: der Aufblähung
die Aufblähung nghĩa là thổi phồng.
Nghĩa của Aufblähung
Danh từ · giống cái
- Thổi phồng.
Biến cách của Aufblähung (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Aufblähung | die Aufblähungen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Aufblähung | der Aufblähungen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Aufblähung | den Aufblähungen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Aufblähung | die Aufblähungen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ inflation, swelling
Câu hỏi thường gặp
Aufblähung nghĩa là gì?
Aufblähung (danh từ) nghĩa là thổi phồng.
Aufblähung là der, die hay das?
Aufblähung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Aufblähung); số nhiều: die Aufblähungen.