TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Auffassung

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ˈaʊ̯fˌfasʊŋ/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Auffassungen · sinh cách: der Auffassung

die Auffassung nghĩa là khái niệm.

Nghĩa của Auffassung

Danh từ · giống cái

  1. Khái niệm.

Biến cách của Auffassung (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Auffassungdie Auffassungen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Auffassungder Auffassungen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Auffassungden Auffassungen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Auffassungdie Auffassungen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ notion, conception, view

Câu hỏi thường gặp

Auffassung nghĩa là gì?

Auffassung (danh từ) nghĩa là khái niệm.

Auffassung là der, die hay das?

Auffassung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Auffassung); số nhiều: die Auffassungen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.