TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Aufleitung

danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Aufleitungen · sinh cách: der Aufleitung

die Aufleitung nghĩa là nguyên hàm.

Nghĩa của Aufleitung

Danh từ · giống cái

  1. Nguyên hàm.

Biến cách của Aufleitung (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Aufleitungdie Aufleitungen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Aufleitungder Aufleitungen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Aufleitungden Aufleitungen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Aufleitungdie Aufleitungen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ antiderivative

Câu hỏi thường gặp

Aufleitung nghĩa là gì?

Aufleitung (danh từ) nghĩa là nguyên hàm.

Aufleitung là der, die hay das?

Aufleitung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Aufleitung); số nhiều: die Aufleitungen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.