die Aufleitung
số nhiều: die Aufleitungen · sinh cách: der Aufleitung
die Aufleitung nghĩa là nguyên hàm.
Nghĩa của Aufleitung
Danh từ · giống cái
- Nguyên hàm.
Biến cách của Aufleitung (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Aufleitung | die Aufleitungen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Aufleitung | der Aufleitungen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Aufleitung | den Aufleitungen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Aufleitung | die Aufleitungen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ antiderivative
Câu hỏi thường gặp
Aufleitung nghĩa là gì?
Aufleitung (danh từ) nghĩa là nguyên hàm.
Aufleitung là der, die hay das?
Aufleitung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Aufleitung); số nhiều: die Aufleitungen.