TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Aufmarsch

danh từ giống đực
/ˈaʊ̯fˌmaʁʃ/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Aufmärsche · sinh cách: des Aufmarsches

der Aufmarsch nghĩa là sự phô trương, duyệt binh, diễu binh.

Nghĩa của Aufmarsch

Danh từ · giống đực

  1. Sự phô trương.
  2. Duyệt binh, diễu binh.

Biến cách của Aufmarsch (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Aufmarschdie Aufmärsche
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Aufmarschesder Aufmärsche
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Aufmarschden Aufmärschen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Aufmarschdie Aufmärsche

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ deployment; marching up; parade

Câu hỏi thường gặp

Aufmarsch nghĩa là gì?

Aufmarsch (danh từ) nghĩa là sự phô trương, duyệt binh, diễu binh.

Aufmarsch là der, die hay das?

Aufmarsch là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Aufmarsch); số nhiều: die Aufmärsche.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.