der Aufmarsch
số nhiều: die Aufmärsche · sinh cách: des Aufmarsches
der Aufmarsch nghĩa là sự phô trương, duyệt binh, diễu binh.
Nghĩa của Aufmarsch
Danh từ · giống đực
- Sự phô trương.
- Duyệt binh, diễu binh.
Biến cách của Aufmarsch (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Aufmarsch | die Aufmärsche |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Aufmarsches | der Aufmärsche |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Aufmarsch | den Aufmärschen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Aufmarsch | die Aufmärsche |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ deployment; marching up; parade
Câu hỏi thường gặp
Aufmarsch nghĩa là gì?
Aufmarsch (danh từ) nghĩa là sự phô trương, duyệt binh, diễu binh.
Aufmarsch là der, die hay das?
Aufmarsch là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Aufmarsch); số nhiều: die Aufmärsche.